dơi tai
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài dơi có đặc điểm tai lớn: "dơi tai" chỉ một loại dơi thuộc chi Otonycteris (trong tiếng Pháp là "otonycteris"), nổi bật với đôi tai to, dài và rộng so với kích thước cơ thể, thường sống ở các vùng khô cằn hoặc sa mạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dơi tai thường được tìm thấy ở các hang động vùng sa mạc. (Loài dơi này sinh sống chủ yếu ở môi trường khô hạn.)
- Đôi tai lớn của dơi tai giúp chúng định vị âm thanh chính xác trong bóng tối. (Đặc điểm tai to hỗ trợ khả năng săn mồi bằng sóng âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dơi tai dài": một biến thể của loài dơi tai, nhấn mạnh kích thước tai đặc biệt.
- Dơi tai dài là một trong những loài dơi có khả năng thích nghi cao với môi trường khắc nghiệt. (Loài này có sức sống mạnh mẽ trong điều kiện sa mạc.)
Biến thể và từ gần giống
Dơi (danh từ): loài động vật có vú biết bay, thuộc bộ Chiroptera.
- Dơi thường hoạt động về đêm và ăn côn trùng. (Dơi là loài săn mồi về đêm.)
Tai dơi (cụm danh từ): đôi tai có hình dáng giống tai của loài dơi, thường dùng để miêu tả đặc điểm ngoại hình ở người hoặc động vật khác.
- Chú chó này có tai dơi rất ngộ nghĩnh. (Đôi tai của chú chó giống tai dơi, dựng đứng và lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Dơi Otonycteris: tên khoa học của loài dơi tai, dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành động vật học.
- Dơi Otonycteris là loài đặc hữu của vùng Bắc Phi và Trung Đông. (Tên khoa học này xác định chính xác loài dơi tai.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "dơi tai" là thuật ngữ chuyên ngành, ít xuất hiện trong thành ngữ hoặc tục ngữ.